vàng
発音
北部
/va̤ːŋ˨˩/
中部
/jaːŋ˧˧/
南部
/jaːŋ˨˩/
音声
黄色 enyellow
2 語義
2 つの意味
形容詞
黄色
yellow
名詞
金
gold
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
黄色 (yellow)
語義 1
形容詞
黄色
性質・状態
Colors
熟したレモン、ヒマワリ、真昼の太陽のような色を表す形容詞。
vi Bức tường được sơn một màu vàng nhạt như ánh nắng ban mai.
ja 壁は朝日のような淡い黄色に塗られていました。
金 (gold)
語義 1
名詞
金
宝飾品や資産として高く評価される貴金属。
vi Chiếc nhẫn này được làm từ vàng nguyên chất rất có giá trị.
ja この指輪は非常に価値のある純金で作られている。