tròn trĩnh
発音
北部
/ʨɔ̤n˨˩ ʨïʔïŋ˧˥/
中部
/tʂɔŋ˧˧ tʂïn˧˩˨/
南部
/tʂɔŋ˨˩ tʂɨn˨˩˦/
音声
切りの良い数 enround number
形容詞
切りの良い数
round number
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
切りの良い数
性質・状態
数値が偶数または0で終わる
vi Hãy chọn một con số tròn trĩnh cho dễ tính tiền.
ja 切りの良い数を選んで計算する。
語義 2
形容詞
ふっくらした
形が丸くふっくらしている
vi Đứa bé có khuôn mặt rất tròn trĩnh và đáng yêu.
ja 赤ちゃんはふっくらした顔をしている。
構成
tròn
▸
構成
tròn
類語
tròn / tròn xoe / tròn quay / tròn xoay …
▸
類語
tròn / tròn xoe / tròn quay / tròn xoay …
用法
hình tròn / vòng tròn / đường tròn / trăng tròn
▸
用法
hình tròn / vòng tròn / đường tròn / trăng tròn