ký-ninh
キニーネ塩 enquinine salt
1 語義
名詞
キニーネ塩
quinine salt
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
キニーネ塩
マラリア治療や解熱薬として使われる化学物質。
vi Bác sĩ dùng ký-ninh để điều trị bệnh.
ja 医師は病気の治療にキニーネを使う。