gi
二重文字の名称 endigraph name
2 語義
名詞
二重文字の名称
digraph name
名詞
文字の名称
letter name
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
語義 1
名詞
二重文字の名称
ベトナム語の綴りにおける二重文字の特定の名称。
vi Học sinh đang học cách phát âm tổ hợp chữ "gi" trong bảng chữ cái.
ja 学生たちはアルファベットの「gi」という二重文字の名前の発音を学んでいます。
語義 2
名詞
文字の名称
ベトナム語の読み方に基づくラテンアルファベットの文字の名称。
vi Chữ cái này thường được gọi là "gi" theo cách đọc của người Việt.
ja この文字はベトナム語の読み方では「gi」と呼ばれます。