cúp điện
発音
北部
/kup˧˥ ɗiə̰ʔn˨˩/
中部
/kṵp˩˧ ɗiə̰ŋ˨˨/
南部
/kup˧˥ ɗiəŋ˨˩˨/
音声
停電する enlose power
動詞
停電する
lose power
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
停電する
電子機器
建物や地域で電力供給が突然停止すること。
vi Khu vực này vừa bị cúp điện.
ja この地域は今しがた停電した。
構成
cúp / điện / cúp + điện の複合
▸
構成
cúp / điện / cúp + điện の複合
成り立ちcúp + điện の複合
類語
cúp
▸
類語
cúp
用法
xe cúp / điện thoại / số điện thoại / điện ảnh …
▸
用法
xe cúp / điện thoại / số điện thoại / điện ảnh …