các-bon
炭素 encarbon
1 語義
名詞
炭素
carbon
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
炭素
文化・固有名詞
全生命に不可欠な化学元素である炭素。
vi Mọi sự sống trên Trái Đất đều dựa trên các-bon.
ja 地球上の全ての生命は炭素に基づいている。