bánh khoai
発音
北部
/ɓajŋ˧˥ xwaːj˧˧/
中部
/ɓa̰n˩˧ kʰwaːj˧˥/
南部
/ɓan˧˥ kʰwaːj˧˧/
音声
ポテトケーキ enpotato cake
名詞
ポテトケーキ
potato cake
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ポテトケーキ
接続・論理
茹でたジャガイモを潰して形を作り調理した食品。
vi Mẹ tôi thường làm món bánh khoai thơm ngon.
ja 母はよく美味しいポテトケーキを作る。
構成
bánh / khoai / 餅垮
▸
構成
bánh / khoai / 餅垮
漢字
音節対応から推定
代表候補
餅垮
音節ごとの候補
bánh
餅(軿 / 𤖶 / 𥹘 / 𨋣)
khoai
垮(𧃷)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bánh khoái / ra môn ra khoai / như nước đổ lá khoai / chả ra ngô ra khoai …
▸
類語
bánh khoái / ra môn ra khoai / như nước đổ lá khoai / chả ra ngô ra khoai …
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …
▸
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …