ổ trâu
発音
北部
/o̰˧˩˧ ʨəw˧˧/
中部
/o˧˩˨ tʂəw˧˥/
南部
/o˨˩˦ tʂəw˧˧/
大きな穴 enlarge pothole
名詞
大きな穴
large pothole
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大きな穴
接続・論理
道路の表面にできた、大きく深い穴。
vi Chiếc xe bị xóc mạnh khi đi qua một cái ổ trâu.
ja 車が大きな路面陥没を通るとき、激しく揺れた。
構成
ổ / trâu
▸
構成
ổ / trâu
類語
trẻ trâu / sống trâu / găng trâu / ổi trâu …
▸
類語
trẻ trâu / sống trâu / găng trâu / ổi trâu …
用法
ổ đĩa / ổ đọc / ổ khóa / ổ dịch …
▸
用法
ổ đĩa / ổ đọc / ổ khóa / ổ dịch …