á khôi
発音
北部
/aː˧˥ xoj˧˧/
中部
/a̰ː˩˧ kʰoj˧˥/
南部
/aː˧˥ kʰoj˧˧/
音声
準優勝者 enrunner-up
名詞
準優勝者
runner-up
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
準優勝者
接続・論理
競技やコンテストで第2位の成績を収めた人。
vi Cô ấy đã nỗ lực hết mình để giành giải á khôi của cuộc thi năm nay.
ja 彼女は今年の大会で準優勝を獲得するために全力を尽くした。
語義 2
名詞
準ミス
美容コンテストで優勝者に次ぐ第2位の女性。
vi Người đẹp đến từ miền biển đã trở thành á khôi của cuộc thi sắc đẹp này.
ja 海辺出身の美女がこの美容コンテストの準ミスになった。
構成
á / khôi / 亞魁
▸
構成
á / khôi / 亞魁
漢字
出典照合済み
代表候補
亞魁
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
mai khôi / kỳ khôi / tinh khôi / tam khôi
▸
類語
mai khôi / kỳ khôi / tinh khôi / tam khôi
用法
nam á / châu á / đông á / á đù …
▸
用法
nam á / châu á / đông á / á đù …